Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蟠踞

pán jù

蟠踞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蟠踞 trong tiếng Việt

biến thể của 盤踞|盘踞[pan2 ju4]

Tra từ liên quan