Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
钓钩
diào gōu

lưỡi câu

Cụm từ
钓竿
diào gān

cần câu cá; LT:根[gen1]

Cụm từ
钓杆
diào gǎn

cần câu cá

Cụm từ
钓客
diào kè

người câu cá; kẻ lừa đảo (tiếng lóng Internet)

Ngôn ngữ mạng
钓凯子
diào kǎi zi

(tiếng lóng) (phụ nữ) săn đuổi trai đẹp, giàu có

Tiếng lóng xã hội
钓具
diào jù

đồ câu cá

Cụm từ
diào

câu cá bằng lưỡi câu và mồi

Từ vựng
nǎi

(cũ) neodymium; neptunium (hóa học)

Từ vựng

biến thể cũ của 釜[fu3]

Từ vựng
针鼻
zhēn bí

lỗ kim

Cụm từ
针鼹
zhēn yǎn

thú lông nhím

Cụm từ
针鼢
zhēn fén

thú lông nhím châu Úc

Cụm từ
针麻
zhēn má

gây tê châm cứu

Cụm từ
针鱼
zhēn yú

cá saury (họ Scomberesocidae)

Cụm từ
针头线脑
zhēn tóu xiàn nǎo

kim chỉ; dụng cụ may vá; khâu vá; (ví von) việc không quan trọng

Cụm từ
针头
zhēn tóu

đầu kim; kim tiêm

Cụm từ
针锋相对
zhēn fēng xiāng duì

đối đầu gay gắt với nhau (thành ngữ); ăn miếng trả miếng; nghiệp vụ tới đâu, đối sách tới đó

Thành ngữ
针叶树
zhēn yè shù

cây lá kim

Cụm từ
针叶植物
zhēn yè zhí wù

cây lá kim (ví dụ: cây thông)

Cụm từ
针叶林
zhēn yè lín

rừng lá kim

Cụm từ
针叶
zhēn yè

(cây) lá kim

Cụm từ
针织品
zhēn zhī pǐn

đồ dệt kim

Cụm từ
针织
zhēn zhī

đan len; quần áo đan

Cụm từ
针线箔篱
zhēn xiàn bó lí

giỏ đựng đồ may (tiếng địa phương)

Cụm từ
针线活计
zhēn xiàn huó jì

thêu thùa; may vá

Cụm từ
针线活儿
zhēn xiàn huó r

thêu thùa; kiếm sống bằng nghề may vá

Cụm từ
针线活
zhēn xiàn huó

thêu thùa; may vá

Cụm từ
针线
zhēn xiàn

kim chỉ; thêu thùa

Cụm từ
针管
zhēn guǎn

ống tiêm

Cụm từ
针箍儿
zhēn gū r

biến thể er hoá của 針箍|针箍[zhen1 gu1]

Cụm từ