人往高处爬,水往低处流
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
人往高处爬,水往低处流
xem 人往高處走,水往低處流|人往高处走,水往低处流[ren2 wang3 gao1 chu4 zou3 , shui3 wang3 di1 chu4 liu2]
Giản thể人往高处爬,水往低处流
Phồn thể人往高處爬,水往低處流
Số chữ Hán11 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng