Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人从人從

rén cóng

人从 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人从 trong tiếng Việt

tùy tùng; người đi theo

Tra từ liên quan