Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人孔

rén kǒng

人孔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人孔 trong tiếng Việt

miệng cống

Tra từ liên quan