Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人工

rén gōng

人工 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人工 trong tiếng Việt

nhân tạo; nhân lực; công việc thủ công

Tra từ liên quan