Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人工湖

rén gōng hú

人工湖 là gì?

人工湖 [rén gōng hú] có nghĩa là hồ nhân tạo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人工湖 trong tiếng Việt

hồ nhân tạo

Cách đọc và ghi nhớ 人工湖

人工湖 được đọc là rén gōng hú, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hồ nhân tạo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan