Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人情债人情債

rén qíng zhài

人情债 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人情债 trong tiếng Việt

món nợ ân tình

Tra từ liên quan