Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人品

rén pǐn

人品 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 人品 trong tiếng Việt

phẩm chất; sức mạnh đạo đức; liêm chính; (khẩu ngữ) diện mạo; ngoại hình; dáng vẻ

Tra từ liên quan