人工岛 là gì?
人工岛 [rén gōng dǎo] có nghĩa là đảo nhân tạo.
Nghĩa của từ 人工岛 trong tiếng Việt
đảo nhân tạo
Cách đọc và ghi nhớ 人工岛
人工岛 được đọc là rén gōng dǎo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đảo nhân tạo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .