人心隔肚皮 rén xīn gé dù pí 人心隔肚皮 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 人心隔肚皮 trong tiếng Việt khó biết lòng người (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan