Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人心隔肚皮

rén xīn gé dù pí

人心隔肚皮 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人心隔肚皮 trong tiếng Việt

khó biết lòng người (thành ngữ)

Tra từ liên quan