Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人性

rén xìng

人性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人性 trong tiếng Việt

bản chất con người; nhân tính; con người; toàn bộ đặc điểm của con người

Tra từ liên quan