Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人情味

rén qíng wèi

人情味 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人情味 trong tiếng Việt

sự ấm áp của con người; sự thân thiện; sự gần gũi của con người

Tra từ liên quan