Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人影

rén yǐng

人影 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人影 trong tiếng Việt

bóng dáng người; dấu vết sự hiện diện của một người (thường dùng với động từ phủ định)

Tra từ liên quan