人影
人影 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 人影 trong tiếng Việt
bóng dáng người; dấu vết sự hiện diện của một người (thường dùng với động từ phủ định)
bóng dáng người; dấu vết sự hiện diện của một người (thường dùng với động từ phủ định)