Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人工费人工費

rén gōng fèi

人工费 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人工费 trong tiếng Việt

chi phí lao động

Tra từ liên quan