Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人山人海

rén shān rén hǎi

人山人海 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人山人海 trong tiếng Việt

(thành ngữ) đám đông; biển người

Tra từ liên quan