Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人师人師

rén shī

人师 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人师 trong tiếng Việt

  1. người cố vấn
  2. hình mẫu
Tra từ liên quan