人心涣散人心渙散 rén xīn huàn sàn 人心涣散 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 人心涣散 trong tiếng Việt (của một quốc gia, chính phủ, v.v.) suy sụp; tan rã 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan