Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人心涣散人心渙散

rén xīn huàn sàn

人心涣散 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人心涣散 trong tiếng Việt

(của một quốc gia, chính phủ, v.v.) suy sụp; tan rã

Tra từ liên quan