Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人工吹气人工吹氣

rén gōng chuī qì

人工吹气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人工吹气 trong tiếng Việt

thổi phồng bằng miệng

Tra từ liên quan