人工吹气人工吹氣 rén gōng chuī qì 人工吹气 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 人工吹气 trong tiếng Việt thổi phồng bằng miệng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan