Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人喊马嘶人喊馬嘶

rén hǎn mǎ sī

人喊马嘶 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人喊马嘶 trong tiếng Việt

nghĩa đen: người hô ngựa hí (thành ngữ); nghĩa bóng: ồn ào; náo nhiệt

Tra từ liên quan