Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人工授精

rén gōng shòu jīng

人工授精 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人工授精 trong tiếng Việt

thụ tinh nhân tạo

Tra từ liên quan