人情世故 rén qíng shì gù 人情世故 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 人情世故 trong tiếng Việt sự hiểu biết về thế gian; cách ứng xử trong đời; biết cách đối nhân xử thế 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan