人工耳蜗 là gì?
人工耳蜗 [rén gōng ěr wō] có nghĩa là cấy ốc tai.
Nghĩa của từ 人工耳蜗 trong tiếng Việt
cấy ốc tai
Cách đọc và ghi nhớ 人工耳蜗
人工耳蜗 được đọc là rén gōng ěr wō, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cấy ốc tai”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .