Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人性化

rén xìng huà

人性化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人性化 trong tiếng Việt

(hệ thống hoặc sản phẩm, v.v.) được điều chỉnh theo nhu cầu của con người; hướng đến con người; thân thiện với người dùng

Tra từ liên quan