Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人家

rén jia

人家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人家 trong tiếng Việt

người khác; ai đó; anh ấy, cô ấy hoặc họ; tôi (xưng bản thân là "người ta")

Tra từ liên quan