Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人妖

rén yāo

人妖 là gì?

人妖 [rén yāo] có nghĩa là người chuyển giới; nữ chuyển giới; người chuyển giới nữ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人妖 trong tiếng Việt

  1. người chuyển giới
  2. nữ chuyển giới
  3. người chuyển giới nữ

Cách đọc và ghi nhớ 人妖

人妖 được đọc là rén yāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người chuyển giới; nữ chuyển giới; người chuyển giới nữ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan