人工呼吸 rén gōng hū xī 人工呼吸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 人工呼吸 trong tiếng Việt hô hấp nhân tạo (y học) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan