Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人工呼吸

rén gōng hū xī

人工呼吸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人工呼吸 trong tiếng Việt

hô hấp nhân tạo (y học)

Tra từ liên quan