Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人工电子耳人工電子耳

rén gōng diàn zǐ ěr

人工电子耳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人工电子耳 trong tiếng Việt

cấy ốc tai điện tử

Tra từ liên quan