Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人心所向

rén xīn suǒ xiàng

人心所向 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人心所向 trong tiếng Việt

điều được công chúng mong mỏi

Tra từ liên quan