Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
眼热
yǎn rè

thèm muốn; đố kỵ

Cụm từ
眼熟
yǎn shú

trông quen; quan sát thấy quen thuộc

Cụm từ
眼泪横流
yǎn lèi hèng liú

nước mắt tuôn trào (thành ngữ)

Thành ngữ
眼泪
yǎn lèi

nước mắt; khóc; LT:滴[di1]

Cụm từ
眼波
yǎn bō

ánh mắt dịu dàng

Cụm từ
眼毒
yǎn dú

ánh nhìn độc ác; ánh nhìn thù địch; tinh mắt

Cụm từ
眼梢
yǎn shāo

khóe mắt gần thái dương

Cụm từ
眼格
yǎn gé

tầm nhìn

Cụm từ
眼柄
yǎn bǐng

cuống mắt (của động vật giáp xác, v.v.)

Cụm từ
眼晕
yǎn yùn

cảm thấy chóng mặt

Cụm từ
眼时
yǎn shí

hiện tại; ngày nay

Cụm từ
眼明手快
yǎn míng shǒu kuài

tinh mắt và nhanh nhẹn

Cụm từ
眼房水
yǎn fáng shuǐ

thuỷ dịch

Cụm từ
眼房
yǎn fáng

buồng mắt; phòng trước của mắt

Cụm từ
眼成穿
yǎn chéng chuān

nhìn mong đợi (thành ngữ)

Thành ngữ
眼影
yǎn yǐng

phấn mắt (mỹ phẩm)

Cụm từ
眼底下
yǎn dǐ xia

trước mắt; ngay trước mắt; bây giờ

Cụm từ
眼底
yǎn dǐ

đáy mắt (chứa màng mạch, võng mạc, dây thần kinh thị giác, v.v.); bên trong mắt; ngay trước mắt; nhìn toàn cảnh như bức tranh toàn diện

Cụm từ
眼巴巴
yǎn bā bā

chờ đợi một cách lo lắng; nôn nóng

Cụm từ
眼岔
yǎn chà

nhìn nhầm thành thứ gì khác

Cụm từ
眼屎
yǎn shǐ

ghèn trong mắt

Cụm từ
眼尾
yǎn wěi

khóe ngoài của mắt

Cụm từ
眼尖
yǎn jiān

mắt tinh

Cụm từ
眼压
yǎn yā

áp lực nội nhãn

Cụm từ
眼圈红了
yǎn quān hóng le

sắp khóc

Cụm từ
眼圈
yǎn quān

vành mắt; hốc mắt

Cụm từ
眼动记录
yǎn dòng jì lù

ghi lại cử động mắt

Cụm từ
眼动技术
yǎn dòng jì shù

kỹ thuật chuyển động mắt

Cụm từ
眼动
yǎn dòng

chuyển động mắt

Cụm từ
眼力
yǎn lì

thị lực; sức nhìn; khả năng phán đoán tinh tường

Cụm từ