Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宇航局

yǔ háng jú

宇航局 là gì?

宇航局 [yǔ háng jú] có nghĩa là cơ quan vũ trụ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宇航局 trong tiếng Việt

cơ quan vũ trụ

Cách đọc và ghi nhớ 宇航局

宇航局 được đọc là yǔ háng jú, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cơ quan vũ trụ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan