守成
守成 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 守成 trong tiếng Việt
giữ gìn thành quả của các thế hệ trước; tiếp tục công việc tốt của người đi trước
giữ gìn thành quả của các thế hệ trước; tiếp tục công việc tốt của người đi trước