Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
守成

shǒu chéng

守成 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 守成 trong tiếng Việt

giữ gìn thành quả của các thế hệ trước; tiếp tục công việc tốt của người đi trước

Tra từ liên quan