Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
守土

shǒu tǔ

守土 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 守土 trong tiếng Việt

bảo vệ lãnh thổ; bảo vệ đất nước

Tra từ liên quan