守土
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
守土
bảo vệ lãnh thổ; bảo vệ đất nước
Giản thể守土
Phồn thể守土
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng