守宫守宮 shǒu gōng 守宫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 守宫 trong tiếng Việt tắc kèthạch sùng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan