Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
守宫守宮

shǒu gōng

守宫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 守宫 trong tiếng Việt

  1. tắc kè
  2. thạch sùng
Tra từ liên quan