Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
守寡

shǒu guǎ

守寡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 守寡 trong tiếng Việt

sống góa phụ; ở vậy thủ tiết

Tra từ liên quan