Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宇宙线宇宙線

yǔ zhòu xiàn

宇宙线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宇宙线 trong tiếng Việt

tia vũ trụ

Tra từ liên quan