Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
守备守備

shǒu bèi

守备 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 守备 trong tiếng Việt

  1. đồn trú
  2. đứng gác
  3. đang làm nhiệm vụ đồn trú
Tra từ liên quan