Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
守丧守喪

shǒu sāng

守丧 là gì?

守丧 [shǒu sāng] có nghĩa là canh giữ bên linh cữu; tuân thủ thời gian để tang.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 守丧 trong tiếng Việt

  1. canh giữ bên linh cữu
  2. tuân thủ thời gian để tang

Cách đọc và ghi nhớ 守丧

守丧 được đọc là shǒu sāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “canh giữ bên linh cữu; tuân thủ thời gian để tang”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan