守望 là gì?
守望 [shǒu wàng] có nghĩa là canh gác.
Nghĩa của từ 守望 trong tiếng Việt
canh gác
Cách đọc và ghi nhớ 守望
守望 được đọc là shǒu wàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “canh gác”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
守望 [shǒu wàng] có nghĩa là canh gác.
canh gác
守望 được đọc là shǒu wàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “canh gác”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .