Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

宇 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宇 trong tiếng Việt

phòng; vũ trụ

Tra từ liên quan