Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宅度假

zhái dù jià

宅度假 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宅度假 trong tiếng Việt

kỳ nghỉ tại gia; kỳ nghỉ ở nhà

Tra từ liên quan