Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
马尔他人
Mǎ ěr tā rén

người Malta

Cụm từ
马尔他
Mǎ ěr tā

Malta (Đài Loan)

Cụm từ
马灯
mǎ dēng

đèn chuồng; đèn dầu hỏa

Cụm từ
马熊
mǎ xióng

gấu nâu

Cụm từ
马无夜草不肥,人无外快不富
mǎ wú yè cǎo bù féi , rén wú wài kuài bù fù

ngựa không ăn cỏ đêm không béo, người không có thu nhập thêm không giàu (thành ngữ)

Thành ngữ
马海毛
mǎ hǎi máo

lông mohair (từ mượn)

Cụm từ
马洛
Mǎ luò

Marlow (tên)

Cụm từ
马氏管
Mǎ shì guǎn

hệ ống Malpighi (trong hệ tiêu hóa côn trùng, v.v.)

Cụm từ
马氏珍珠贝
mǎ shì zhēn zhū bèi

con trai ngọc (chi Pinctada)

Cụm từ
马杀鸡
mǎ shā jī

mát-xa (từ mượn)

Cụm từ
马步
mǎ bù

(võ thuật) tư thế tấn mã (dạng chân rộng, như khi cưỡi ngựa)

Cụm từ
马歇尔
Mǎ xiē ěr

Marshall (tên); George Catlett Marshall (1880-1959), tướng Mỹ trong Thế chiến II và Ngoại trưởng 1947-1949, tác giả kế hoạch Marshall sau chiến tranh cho châu Âu và là người đoạt…

Cụm từ
马槟榔
mǎ bīng lang

cây caper

Cụm từ
马槽
mǎ cáo

máng cỏ

Cụm từ
马枪
mǎ qiāng

súng carbine; giáo, thương

Cụm từ
马荣
Mǎ róng

Mayon (núi lửa ở Philippines)

Cụm từ
马桶拔
mǎ tǒng bá

cây thụt thông bồn cầu

Cụm từ
马桶
mǎ tǒng

bô; chậu gỗ dùng làm nhà vệ sinh; bồn cầu

Cụm từ
马格德堡
Mǎ gé dé bǎo

Magdeburg (thành phố ở Đức)

Cụm từ
马林巴
mǎ lín bā

marimba (từ mượn)

Cụm từ
马村区
Mǎ cūn qū

khu Mã Thôn của thành phố Giao Tác 焦作市[Jiao1 zuo4 shi4], Hà Nam

Cụm từ
马村
Mǎ cūn

khu Mã Thôn của thành phố Giao Tác 焦作市[Jiao1 zuo4 shi4], Hà Nam

Cụm từ
马朱罗
Mǎ zhū luó

Majuro, thủ đô Quần đảo Marshall

Cụm từ
马服子
Mǎ Fú zǐ

Ma Fuzi (năm 260 TCN), viên tướng xấu số của nước Triệu 趙國|赵国[Zhao4 Guo2], người nổi tiếng chỉ huy đội quân 400.000 đến bị tiêu diệt hoàn toàn tại trận Trường Bình…

Cụm từ
马服君
Mǎ Fú jūn

Ma Fujun, tướng nổi tiếng của nước Triệu 趙國|赵国

Cụm từ
马普托
Mǎ pǔ tuō

Maputo, thủ đô Mozambique

Cụm từ
马斯特里赫特
Mǎ sī tè lǐ hè tè

Maastricht

Cụm từ
马斯洛
Mǎ sī luò

Maslow (tên họ); Abraham Maslow (1908-1970), nhà tâm lý học Mỹ

Cụm từ
马斯河
Mǎ sī Hé

sông Maas hoặc sông Meuse, Tây Âu

Cụm từ
马斯垂克
Mǎ sī chuí kè

Maastricht (Hà Lan)

Cụm từ