Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
双城子雙城子

Shuāng chéng zi

双城子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 双城子 trong tiếng Việt

Song Thành Tử, tên cũ của thành phố Ussuriisk ở vùng Primorsky ven Thái Bình Dương của Nga

Tra từ liên quan