Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
双曲面雙曲面

shuāng qū miàn

双曲面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 双曲面 trong tiếng Việt

(toán) hyperboloid

Tra từ liên quan