Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
双曲线正弦雙曲線正弦

shuāng qū xiàn zhèng xián

双曲线正弦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 双曲线正弦 trong tiếng Việt

hàm sinh hyperbolic hoặc sinh (toán)

Tra từ liên quan