Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
双方同意雙方同意

shuāng fāng tóng yì

双方同意 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 双方同意 trong tiếng Việt

thỏa thuận song phương

Tra từ liên quan