Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
双峰雙峰

shuāng fēng

双峰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 双峰 trong tiếng Việt

ngực

Tra từ liên quan