双柏
huyện Shuangbai, Chuxiong, châu tự trị dân tộc Di 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
huyện Shuangbai, Chuxiong, châu tự trị dân tộc Di 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Shuangbai, Chuxiong, châu tự trị dân tộc Di 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
›双月刊shuāng yuè kānxuất bản hai tháng một lần
›双曲余弦shuāng qū yú xiáncos hyperbol hay cosh (toán học)
›双核shuāng hélõi kép (máy tính)
›双曲余割shuāng qū yú gēhàm cosecant hyperbolic, tức là hàm cosech(x)
›双栖双宿shuāng qī shuāng sùxem 雙宿雙飛|双宿双飞[shuang1 su4 shuang1 fei1]
›双曲面shuāng qū miàn(toán) hyperboloid
›双极shuāng jílưỡng cực
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.