Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
马斯喀特
Mǎ sī kā tè

Muscat, thủ đô của Oman

Cụm từ
马斯内
Mǎ sī nèi

Jules Massenet (1842-1912), nhà soạn nhạc người Pháp

Cụm từ
马斯克
Mǎ sī kè

Elon Musk (1971-), nhà kinh doanh và đồng sáng lập Tesla Motors

Cụm từ
马提尼克
Mǎ tí ní kè

Martinique (đảo thuộc Caribê của Pháp)

Cụm từ
马拿瓜
Mǎ ná guā

Managua, thủ đô của Nicaragua (Đài Loan)

Cụm từ
马拉开波
Mǎ lā kāi bō

Maracaibo, Venezuela

Cụm từ
马拉维
Mǎ lā wéi

Malawi

Cụm từ
马拉糕
mǎ lā gāo

bánh bông lan Quảng Đông còn được gọi là bánh mara

Cụm từ
马拉盏
mǎ lā zhǎn

(từ mượn) belachan (một loại gia vị Đông Nam Á làm từ mắm tôm lên men)

Cụm từ
马拉松赛
mǎ lā sōng sài

cuộc đua marathon

Cụm từ
马拉松
mǎ lā sōng

marathon (từ mượn)

Cụm từ
马拉威
Mǎ lā wēi

Malawi (Phiên âm Trung)

Cụm từ
马拉多纳
Mǎ lā duō nà

Diego Maradona (1960-), cầu thủ bóng đá người Argentina

Cụm từ
马拉地语
Mǎ lā dì yǔ

ngôn ngữ Marathi của miền tây Ấn Độ

Cụm từ
马拉地
Mǎ lā dì

ngôn ngữ Marathi của miền tây Ấn Độ

Cụm từ
马拉喀什
Mǎ lā kā shí

Marrakech (thành phố ở Maroc)

Cụm từ
马拉博
Mǎ lā bó

Malabo, thủ đô của Guinea Xích Đạo

Cụm từ
马拉加
Mǎ lā jiā

Málaga, Tây Ban Nha; Thành phố Malaga ở Đông Azerbaijan, Iran

Cụm từ
马拉
Mǎ lā

Marat (tên); Jean-Paul Marat (1743-1793), nhà khoa học và bác sĩ người Thụy Sĩ

Cụm từ
马扎尔语
Mǎ zhā ěr yǔ

Ngôn ngữ Magyar; Ngôn ngữ Hungary

Cụm từ
马扎尔
Mǎ zhā ěr

người Magyar; Người Hungary

Cụm từ
马房
mǎ fáng

chuồng ngựa

Cụm từ
马戏团
mǎ xì tuán

rạp xiếc

Cụm từ
马戏
mǎ xì

rạp xiếc

Cụm từ
马戛尔尼使团
Mǎ jiá ěr ní shǐ tuán

phái đoàn Macartney đến Trung Quốc thời Thanh năm 1793

Cụm từ
马戛尔尼
Mǎ jiá ěr ní

Bá tước George Macartney (1737-1806), lãnh đạo phái đoàn Anh đến nhà Thanh năm 1793; Paul McCartney, cựu thành viên Beatles

Cụm từ
马恩岛
Mǎ ēn Dǎo

Đảo Man, quần đảo Anh; Isle of Mann

Cụm từ
马恩列斯
Mǎ Ēn Liè Sī

viết tắt của Marx 馬克思|马克思[Ma3 ke4 si1], Engels 恩格斯[En1 ge2 si1], Lenin 列寧|列宁[Lie4 ning2] và Stalin 斯大林[Si1 da4 lin2]

Viết tắt
马德里
Mǎ dé lǐ

Madrid, thủ đô của Tây Ban Nha

Cụm từ
马德里
Mǎ dé lǐ

biến thể của 馬德里|马德里[Ma3 de2 li3], Madrid

Cụm từ