Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
双手雙手

shuāng shǒu

双手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 双手 trong tiếng Việt

cả hai tay

Tra từ liên quan